Agile là một triết lý làm việc chia dự án phần mềm thành nhiều chu kỳ ngắn để liên tục giao sản phẩm và cải tiến, thay vì làm một lần rồi mới bàn giao. Scrum là cách phổ biến nhất để thực hiện Agile: nhóm làm theo các chu kỳ 1–4 tuần gọi là Sprint, với 3 vai trò (Product Owner, Scrum Master, Developers), 5 sự kiện và 3 tài liệu (artifact). Với thực tập sinh IT, hiểu Scrum giúp bạn không bỡ ngỡ trong tuần đầu: bạn sẽ biết daily standup là gì, sprint là gì, vì sao phải kéo thẻ trên Jira/Trello, và mình cần báo cáo công việc thế nào.
Cập nhật theo Scrum Guide 2020 (phiên bản chính thức mới nhất tính đến tháng 6/2026). Theo State of Agile Report, Scrum là khung làm việc Agile được dùng nhiều nhất — khoảng 87% nhóm Agile sử dụng. Đây là quy trình bạn gần như chắc chắn sẽ gặp khi đi thực tập tại công ty phần mềm.
Nội dung
- 1. Agile và Scrum là gì? (giải thích đơn giản)
- 2. Vì sao thực tập sinh cần hiểu Scrum
- 3. Ba vai trò trong nhóm Scrum
- 4. Sprint và 5 sự kiện (buổi họp) trong Scrum
- 5. Ba tài liệu (artifact) cốt lõi
- 6. Ví dụ một Sprint thực tế từ đầu đến cuối
- 7. Thực tập sinh tham gia Scrum như thế nào
- 8. Công cụ: Jira và Trello
- 9. Thuật ngữ Scrum hay gặp (bảng tra nhanh)
- 10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Agile và Scrum là gì? (giải thích đơn giản)
Agile là một nhóm nguyên tắc làm phần mềm theo từng phần nhỏ, giao sớm – giao thường xuyên, và sẵn sàng thay đổi khi yêu cầu thay đổi. Thay vì lập kế hoạch cứng cho cả năm rồi mới giao sản phẩm (mô hình Waterfall – “thác nước”), nhóm Agile làm trong các chu kỳ ngắn, mỗi chu kỳ đều cho ra một phần dùng được và lấy phản hồi để điều chỉnh.
Scrum là khung làm việc (framework) cụ thể giúp triển khai Agile. Nếu Agile là triết lý “làm nhỏ, làm nhanh, cải tiến liên tục” thì Scrum là bộ luật chơi rõ ràng: ai làm gì (vai trò), họp khi nào (sự kiện), theo dõi công việc ở đâu (artifact). Phần lớn các “công ty làm Agile” ở Việt Nam thực chất đang chạy Scrum hoặc biến thể của nó.
Ví dụ dễ hình dung. Tưởng tượng bạn được giao làm một website bán hàng trong 3 tháng.
Cách Waterfall: 3 tháng đầu chỉ thiết kế và code, đến cuối mới cho khách xem. Nếu khách không thích, gần như phải làm lại — rất tốn kém.
Cách Agile/Scrum: chia thành 6 Sprint, mỗi Sprint 2 tuần. Hết Sprint 1 đã có trang chủ + đăng nhập chạy được cho khách xem; Sprint 2 thêm giỏ hàng… Mỗi 2 tuần khách đều thấy tiến độ thật và góp ý ngay, nên sai sót được phát hiện sớm.
Agile vs Scrum vs Waterfall — phân biệt nhanh
| Khái niệm | Bản chất | Ví dụ liên tưởng |
|---|---|---|
| Waterfall | Làm tuần tự từng giai đoạn, xong hết mới giao | Xây nhà theo bản vẽ cố định: đổ móng → xây tường → lợp mái, không đổi giữa chừng |
| Agile | Triết lý: làm theo phần nhỏ, giao sớm, thích ứng thay đổi | Tinh thần “nấu nếm liên tục” thay vì nấu một lần rồi mới biết ngon hay không |
| Scrum | Khung cụ thể để làm Agile (vai trò + sự kiện + artifact) | Bộ luật của một môn thể thao: có vị trí, có hiệp đấu, có bảng tỉ số |
2. Vì sao thực tập sinh cần hiểu Scrum
Bạn không cần trở thành chuyên gia Scrum, nhưng hiểu cơ bản sẽ giúp bạn hòa nhập nhanh và tạo ấn tượng tốt với mentor ngay tuần đầu. Cụ thể:
- Không bỡ ngỡ với nhịp làm việc. Bạn biết trước daily standup, sprint, review là gì nên không lúng túng khi được mời họp ngày đầu tiên.
- Biết cách báo cáo công việc. Scrum yêu cầu mỗi người tự nói rõ “hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, đang vướng gì” — kỹ năng này ghi điểm rất nhanh.
- Làm việc minh bạch. Mọi task của bạn nằm trên bảng (Jira/Trello), ai cũng thấy tiến độ. Bạn học được cách ước lượng và cam kết công việc thực tế.
- Là lợi thế khi phỏng vấn. Câu “Bạn có biết Agile/Scrum không?” xuất hiện rất thường xuyên trong phỏng vấn intern. Trả lời tốt cho thấy bạn đã sẵn sàng đi làm. Xem thêm 30 câu hỏi phỏng vấn thực tập sinh IT.
3. Ba vai trò trong nhóm Scrum
Một nhóm Scrum (Scrum Team) thường có khoảng 10 người trở xuống, gồm 3 nhóm trách nhiệm. Lưu ý: Scrum Guide 2020 gọi đây là “accountabilities” (trách nhiệm) chứ không phải chức danh — một người có thể kiêm nhiều vai, và không có khái niệm “sếp” trong nhóm Scrum.
| Vai trò | Làm gì | Bạn (intern) tương tác thế nào |
|---|---|---|
| Product Owner (PO) | Quyết định làm gì trước, làm gì sau; quản lý danh sách yêu cầu (Product Backlog); đại diện cho mong muốn của khách hàng/người dùng | Khi không rõ một task cần đạt kết quả gì, bạn hỏi PO để hiểu đúng yêu cầu |
| Scrum Master (SM) | Giúp nhóm chạy Scrum trơn tru; tổ chức các buổi họp; gỡ bỏ vật cản (impediment) cho cả nhóm; bảo vệ nhóm khỏi bị làm phiền | Khi bạn bị “kẹt” (thiếu quyền truy cập, chờ người khác…), báo SM để được tháo gỡ |
| Developers (Nhóm phát triển) | Những người trực tiếp tạo ra sản phẩm: lập trình viên, tester, designer…; tự tổ chức công việc để hoàn thành mục tiêu Sprint | Đây chính là nhóm bạn gia nhập khi thực tập; bạn nhận task và làm cùng các anh chị Dev |
Mẹo cho intern: Phần lớn thực tập sinh thuộc nhóm Developers. Bạn sẽ không phải là PO hay Scrum Master, nhưng vẫn tham gia đầy đủ các buổi họp Scrum như mọi thành viên khác. Đừng ngại phát biểu trong standup — đó là điều được mong đợi.
4. Sprint và 5 sự kiện (buổi họp) trong Scrum
Sprint là chu kỳ làm việc cố định, thường 1–4 tuần (phổ biến nhất là 2 tuần). Hết Sprint này nối ngay Sprint sau, không có khoảng nghỉ. Mục tiêu mỗi Sprint là cho ra một phần sản phẩm “dùng được”. Bên trong mỗi Sprint có 5 sự kiện (bản thân Sprint là sự kiện “bao” chứa 4 sự kiện còn lại):
4.1. Sprint Planning (Họp lập kế hoạch Sprint)
Đầu Sprint, cả nhóm họp để chọn xem Sprint này sẽ làm những gì và đặt ra Sprint Goal (mục tiêu Sprint). PO nêu các yêu cầu ưu tiên, Developers ước lượng và cam kết khối lượng vừa sức. Kết quả: một Sprint Backlog — danh sách task cụ thể sẽ làm trong Sprint.
Ví dụ: Sprint Goal là “Người dùng đăng nhập và xem được hồ sơ cá nhân”. Từ đó nhóm chia ra các task: làm API đăng nhập, làm giao diện form, viết test… và gắn cho từng người.
4.2. Daily Scrum / Daily Standup (Họp nhanh hằng ngày)
Buổi họp ngắn 15 phút mỗi ngày, thường đứng để giữ nhịp nhanh. Mỗi thành viên trả lời 3 câu kinh điển:
- Hôm qua tôi đã làm gì?
- Hôm nay tôi sẽ làm gì?
- Tôi đang gặp trở ngại gì không?
Đây là buổi họp bạn tham gia nhiều nhất khi thực tập. Hãy chuẩn bị 2–3 câu ngắn gọn trước khi vào họp, ví dụ: “Hôm qua em làm xong form đăng nhập, hôm nay em viết kiểm tra lỗi nhập sai mật khẩu, hiện em chưa được cấp tài khoản test nên đang chờ.”
4.3. Sprint Review (Họp đánh giá sản phẩm)
Cuối Sprint, nhóm trình diễn (demo) phần đã làm cho PO và các bên liên quan, nhận phản hồi và bàn xem nên làm gì tiếp. Đây là lúc “khoe” thành quả thật chạy được, không phải slide.
4.4. Sprint Retrospective (Họp cải tiến nội bộ)
Cũng vào cuối Sprint, nhưng tập trung vào cách làm việc của nhóm chứ không phải sản phẩm: cái gì tốt nên giữ, cái gì chưa ổn cần sửa cho Sprint sau. Đây là tinh thần “cải tiến liên tục” của Agile. Intern nên mạnh dạn chia sẻ — góc nhìn người mới rất giá trị.
| Sự kiện | Khi nào | Thời lượng tham khảo (Sprint 2 tuần) | Mục đích chính |
|---|---|---|---|
| Sprint Planning | Đầu Sprint | Tối đa ~4 giờ | Chọn việc & đặt Sprint Goal |
| Daily Scrum | Mỗi ngày | 15 phút | Đồng bộ tiến độ, nêu trở ngại |
| Sprint Review | Cuối Sprint | Tối đa ~2 giờ | Demo sản phẩm & lấy phản hồi |
| Sprint Retrospective | Cuối Sprint | Tối đa ~1,5 giờ | Cải tiến cách làm việc của nhóm |
Lưu ý: các con số thời lượng trên là mức tối đa khuyến nghị theo Scrum Guide cho Sprint 1 tháng và thường được rút ngắn theo tỉ lệ với Sprint ngắn hơn; thực tế mỗi công ty linh hoạt điều chỉnh.
5. Ba tài liệu (artifact) cốt lõi
Scrum dùng 3 “artifact” để mọi người nhìn thấy công việc một cách minh bạch. Mỗi artifact đi kèm một “cam kết” (commitment) giúp nhóm tập trung:
| Artifact | Là gì | Cam kết đi kèm |
|---|---|---|
| Product Backlog | Danh sách tất cả những gì cần làm cho sản phẩm, sắp theo độ ưu tiên. Do PO quản lý | Product Goal — mục tiêu dài hạn của sản phẩm |
| Sprint Backlog | Phần việc nhóm chọn làm trong Sprint hiện tại + kế hoạch thực hiện | Sprint Goal — mục tiêu của riêng Sprint này |
| Increment (Phần tăng trưởng) | Kết quả “dùng được” mà nhóm tạo ra sau mỗi Sprint, cộng dồn qua các Sprint | Definition of Done — tiêu chuẩn “thế nào là xong” |
Definition of Done là gì và vì sao quan trọng với intern. Definition of Done (DoD) là danh sách điều kiện để một task được coi là thật sự hoàn thành — ví dụ: code đã viết xong, đã có test, đã được review, đã merge vào nhánh chính. Là intern, bạn nên hỏi mentor về DoD ngay từ đầu để không rơi vào tình huống “em tưởng xong rồi” nhưng thực ra còn thiếu test hay chưa review.
6. Ví dụ một Sprint thực tế từ đầu đến cuối
Để gắn kết mọi khái niệm, đây là một Sprint 2 tuần giả định mà một thực tập sinh tên Minh tham gia:
- Thứ Hai tuần 1 – Sprint Planning: Nhóm chốt Sprint Goal “Hoàn thiện chức năng đăng nhập”. Minh nhận 2 task: “Làm giao diện form đăng nhập” và “Kiểm tra trường hợp nhập sai”. Cả hai được tạo thành thẻ trên Jira.
- Mỗi sáng – Daily Standup: Minh báo cáo 3 câu trong 1 phút. Ngày thứ 3 Minh nói “em đang vướng vì chưa có API đăng nhập”; Scrum Master ghi nhận và nhờ một anh Dev ưu tiên làm API trước.
- Trong Sprint: Minh kéo thẻ task từ cột “To Do” sang “In Progress” rồi “Done” trên bảng. Khi xong, Minh tạo pull request để mentor review code.
- Thứ Sáu tuần 2 – Sprint Review: Minh demo form đăng nhập chạy thật cho PO. PO khen nhưng đề nghị thêm thông báo lỗi rõ ràng hơn — yêu cầu này được đưa vào Product Backlog cho Sprint sau.
- Cuối ngày – Retrospective: Nhóm thống nhất rằng cần làm API sớm hơn để không ai phải chờ. Minh góp ý: tài liệu hướng dẫn cài môi trường nên chi tiết hơn cho người mới — được cả nhóm tán thành.
Vòng lặp này lặp lại ở Sprint kế tiếp, và sản phẩm lớn dần lên qua từng Increment.
7. Thực tập sinh tham gia Scrum như thế nào
Tổng hợp những việc cụ thể bạn sẽ làm với tư cách một thành viên Developers:
- Dự đầy đủ các buổi họp Scrum và phát biểu đúng phần của mình, đặc biệt là daily standup.
- Cập nhật trạng thái task trên bảng (To Do → In Progress → Done) để cả nhóm thấy bạn đang ở đâu.
- Chủ động nêu trở ngại sớm thay vì im lặng tự xoay — báo sớm là dấu hiệu chuyên nghiệp, không phải yếu kém.
- Hỏi khi không rõ yêu cầu thay vì đoán. Hiểu sai task làm tốn thời gian của cả nhóm.
- Tôn trọng Definition of Done — chỉ báo “xong” khi task thực sự đạt chuẩn (có test, đã review…).
- Ghi nhận phản hồi tích cực trong review và retrospective; đây là cơ hội học nhanh nhất.
Hai kỹ năng nền giúp bạn tham gia Scrum mượt mà là quản lý mã nguồn bằng Git và viết báo cáo công việc rõ ràng. Nếu chưa vững Git, hãy xem trước bài Git cho người mới đi thực tập IT: 15 lệnh & quy trình cần biết.
8. Công cụ: Jira và Trello
Scrum cần một nơi để “nhìn thấy” công việc. Hai công cụ phổ biến nhất bạn sẽ gặp khi thực tập là Jira và Trello (cả hai đều của Atlassian).
Jira
Là tiêu chuẩn cho các nhóm phần mềm chuyên nghiệp. Jira có sẵn Scrum board, Kanban board, sprint, backlog, biểu đồ burndown (theo dõi tiến độ Sprint) và tích hợp mạnh với GitHub/Bitbucket. Mạnh nhưng hơi phức tạp với người mới — bạn chỉ cần nắm: tạo thẻ (issue), kéo thẻ qua các cột, và cập nhật trạng thái.
Trello
Đơn giản, học trong 15 phút, hợp với nhóm nhỏ hoặc dự án nhẹ. Mỗi công việc là một thẻ (card) trên các cột (list) như To Do / Doing / Done. Trực quan, dễ dùng, miễn phí cho phần lớn nhu cầu cơ bản.
| Tiêu chí | Jira | Trello |
|---|---|---|
| Phù hợp | Nhóm phần mềm vừa & lớn, quy trình phức tạp | Nhóm nhỏ (<10 người), dự án đơn giản |
| Độ khó | Cần thời gian làm quen | Học rất nhanh |
| Tính năng Scrum | Đầy đủ: sprint, backlog, burndown… | Cơ bản qua bảng Kanban + tiện ích mở rộng |
| Giá tham khảo (2026) | Có gói miễn phí; trả phí từ ~7,75 USD/người/tháng | Miễn phí cho nhu cầu cơ bản; trả phí từ ~5 USD/người/tháng |
Giá có thể thay đổi — nên kiểm tra trang chính thức của Atlassian trước khi dùng số liệu để ra quyết định.
9. Thuật ngữ Scrum hay gặp (bảng tra nhanh)
| Thuật ngữ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|
| Sprint | Chu kỳ làm việc cố định 1–4 tuần |
| Backlog | Danh sách công việc cần làm |
| User Story | Mô tả một yêu cầu theo góc nhìn người dùng: “Là [ai], tôi muốn [làm gì], để [đạt được gì]” |
| Story Point | Đơn vị ước lượng độ khó/khối lượng của một task (không phải giờ) |
| Standup | Buổi họp nhanh 15 phút mỗi ngày |
| Velocity | Tốc độ nhóm hoàn thành công việc qua các Sprint |
| Burndown chart | Biểu đồ cho thấy còn bao nhiêu việc trong Sprint |
| Impediment | Vật cản khiến công việc bị chậm/kẹt |
| Definition of Done | Tiêu chuẩn để một task được coi là hoàn thành |
| Grooming / Refinement | Buổi rà soát và làm rõ các mục trong Product Backlog |
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thực tập sinh có cần biết Agile/Scrum trước khi đi thực tập không?
Không bắt buộc, nhưng rất nên. Bạn không cần học sâu — chỉ cần hiểu Sprint, daily standup, vai trò cơ bản và cách dùng bảng task là đủ tự tin trong tuần đầu. Hầu hết công ty sẽ hướng dẫn lại quy trình cụ thể của họ khi bạn vào.
Agile và Scrum khác nhau thế nào?
Agile là triết lý (làm theo phần nhỏ, giao sớm, thích ứng thay đổi). Scrum là một khung làm việc cụ thể để thực hiện Agile, với 3 vai trò, 5 sự kiện và 3 artifact rõ ràng. Nói cách khác: mọi nhóm Scrum đều là Agile, nhưng không phải nhóm Agile nào cũng dùng Scrum (có thể dùng Kanban, XP…).
Sprint thường kéo dài bao lâu?
Theo Scrum Guide, một Sprint dài tối đa 1 tháng, nhưng phổ biến nhất là 2 tuần. Sprint ngắn giúp nhóm lấy phản hồi nhanh và dễ điều chỉnh hơn.
Daily standup là gì và intern cần nói gì?
Là buổi họp nhanh ~15 phút mỗi ngày. Bạn trả lời 3 câu: hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, đang vướng gì. Hãy chuẩn bị trước 2–3 câu ngắn gọn, tập trung vào tiến độ và trở ngại, tránh kể lể dài dòng.
Scrum và Kanban khác nhau ra sao?
Scrum làm theo Sprint cố định với nhiều vai trò và sự kiện. Kanban thì không chia Sprint — công việc chảy liên tục trên bảng và nhóm giới hạn số việc làm cùng lúc (WIP). Nhiều công ty kết hợp cả hai (gọi là Scrumban).
Học Agile/Scrum ở đâu cho người mới?
Nguồn chuẩn và miễn phí nhất là Scrum Guide chính thức (scrumguides.org). Ngoài ra bạn có thể học qua các bài blog tiếng Việt uy tín, hoặc trực tiếp trải nghiệm trong một chương trình thực tập chạy quy trình Scrum thật — đây là cách hiểu nhanh nhất vì bạn được làm thay vì chỉ đọc.
Intern có được tham gia ra quyết định trong Scrum không?
Có. Trong nhóm Scrum không có “sếp” ra lệnh; nhóm tự tổ chức. Là intern, ý kiến của bạn vẫn được lắng nghe, đặc biệt trong retrospective. Góc nhìn người mới thường giúp nhóm phát hiện điểm cải tiến mà người cũ đã quen nên bỏ qua.
Học Scrum bằng cách làm thật tại CodeGym Đà Nẵng. Cách nhanh nhất để hiểu Agile/Scrum là tham gia một dự án thật chạy đúng quy trình. Tại CodeGym Đà Nẵng, thực tập sinh làm việc theo Sprint, dự daily standup, dùng Jira/Trello và được mentor review code 1:1 — đúng như môi trường doanh nghiệp.
→ Đăng ký tư vấn chương trình thực tập IT có coaching: codegymdanang.com/thuc-tap-it
Nguồn tham khảo: Scrum Guide 2020 (scrumguides.org); Scrum.org; State of Agile Report (digital.ai); tài liệu Atlassian về Jira & Trello. Số liệu giá và tỉ lệ áp dụng là ước tính tại thời điểm 6/2026, nên kiểm tra nguồn gốc trước khi dùng để ra quyết định.

0 Lời bình